đồ đạc
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
đồ đạc means stuff.
Meanings of đồ đạc in English
Noun
- collective stuff
- Dọn đồ dọn đạc đi!Put your stuff away and clean your room!
Example sentences with đồ đạc
- Thu dọn đồ đạc rồi đi đi. Pack your things and leave.
- Đóng gói đồ đạc của bạn đi. Pack your things.
- Tom bắt đầu đóng gói đồ đạc. Tom started packing.
- Phòng này không có đồ đạc. There wasn't any furniture in the room.
- Thu dọn đồ đạc đi. Pack your bags.
- Anh ấy đã gói đồ đạc của mình trong một cái túi chắc chắn. He packed his things in a sturdy bag.
- Tôi thấy mệt mỏi khi nhìn vào những đồ đạc mà chúng tôi không đủ khả năng dọn dẹp. I'm getting tired of looking at the furniture we can't afford.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
-ac reduplication of đồ (“stuff”).
Frequently asked questions
What does đồ đạc mean in English?
đồ đạc (noun) means "stuff".
How do you pronounce đồ đạc?
IPA: Hanoi [ʔɗo˨˩ ʔɗaːk̚˧˨ʔ]; Saigon [ʔɗow˨˩ ʔɗaːk̚˨˩˨]. Tones: đồ — falling tone (huyền), đạc — heavy tone (nặng).