được cái
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
Meanings of được cái in English
Adverb
- colloquial Used to introduce a positive statement or clause: fortunately
- Được cái cháu cũng ngoan.It's quite a fortune for you to have a good kid.
Example sentences with được cái
- Tôi nhận được cái đó từ Tom. I got that from Tom.
- Bạn có sửa được cái này không? Can you repair this?
- Được cái này, mất cái kia. You win some, you lose some.
- Ông ấy không mở được cái hộp đó. He was not able to open the box.
- Bạn có giải mã được cái đó không? Can you decode it?
- Tôi không nghĩ ra được cái gì hết. I can't think of a thing.
- Chắc bạn cũng đoán được cái gì xảy ra mà. You can probably guess what happens though.
- Thật khó nhận thức được cái đúng và cái sai. It is hard to discern between the true and the false.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
được (“to gain, to obtain”) + cái (general classifier).
Frequently asked questions
How do you pronounce được cái?
IPA: Hanoi [ʔɗɨək̚˧˨ʔ kaːj˧˦]; Saigon [ʔɗɨək̚˨˩˨ kaːj˦˥]. Tones: được — heavy tone (nặng), cái — rising tone (sắc).