đám cưới
Each syllable carries one of six tones; the mark on the vowel tells you which. How the six tones sound →
đám cưới means wedding.
Meanings of đám cưới in English
Noun
- colloquial wedding ≈ hôn lễ
Example sentences with đám cưới
- Vậy là đám cưới của chúng tôi không tốt? So our wedding wasn't good?
- Đám cưới tốn kém. Weddings are expensive.
- Lúc đó, tôi không muốn đi dự đám cưới của bạn. I didn't want to go to your wedding.
- Tom và Marry hè năm sau định tổ chức đám cưới. Tom and Mary are going to get married next summer.
- Tôi đã muốn bố mẹ tôi có mặt tại đám cưới của mình, nhưng họ đã từ chối đến. I wanted my parents to be at my wedding, but they refused to come.
Bilingual example sentences from Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Etymology
đám + cưới.
Frequently asked questions
What does đám cưới mean in English?
đám cưới (noun) means "wedding".
How do you pronounce đám cưới?
IPA: Hanoi [ʔɗaːm˧˦ kɨəj˧˦]; Saigon [ʔɗaːm˦˥ kɨj˦˥]. Tones: đám — rising tone (sắc), cưới — rising tone (sắc).